công viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đất rộng được quy hoạch trồng cây xanh, hoa cảnh, có lối đi, ghế đá, và thường có các trò chơi giải trí, dành cho công chúng đến nghỉ ngơi, dạo chơi: "công viên" là không gian công cộng trong đô thị hoặc khu dân cư, mang tính thẩm mỹ và thư giãn.
- Khu bảo tồn thiên nhiên hoặc khu vui chơi lớn: "công viên" cũng có thể chỉ các khu vực rộng lớn hơn như công viên quốc gia, nơi bảo vệ hệ sinh thái và động thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuối tuần, gia đình tôi thường đi dạo ở công viên gần nhà. (Không gian xanh mát giúp mọi người thư giãn và vui chơi.)
- Công viên quốc gia Cúc Phương là khu bảo tồn thiên nhiên quan trọng của Việt Nam. (Nơi đây bảo vệ nhiều loài động thực vật quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công viên nước": khu vui chơi có các trò chơi dưới nước như hồ bơi, cầu trượt.
- Vào mùa hè, trẻ em rất thích đến công viên nước. (Nơi đây có các hoạt động giải trí liên quan đến nước.)
"công viên phần mềm": khu công nghệ tập trung các công ty phát triển phần mềm.
- Công viên phần mềm Quang Trung là trung tâm công nghệ thông tin lớn. (Nơi đây thu hút nhiều doanh nghiệp công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Vườn hoa (danh từ): khu vực nhỏ hơn, chủ yếu trồng hoa, thường nằm trong công viên hoặc nơi công cộng.
- Vườn hoa trước nhà hát được chăm sóc rất đẹp. (Khu vực hoa cảnh này tạo điểm nhấn cho không gian.)
Công viên quốc gia (danh từ): khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.
- Công viên quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng là di sản thế giới. (Nơi đây có hệ thống hang động độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Vườn công cộng: khu vườn mở cho mọi người vào tham quan.
- Khu giải trí: khu vực có các trò chơi và hoạt động vui chơi.
Thành ngữ liên quan
- Công viên xanh: công viên có nhiều cây xanh, thân thiện với môi trường.
- Thành phố đang xây dựng nhiều công viên xanh để cải thiện chất lượng không khí. (Những không gian này giúp giảm ô nhiễm và tạo cảnh quan đẹp.)